bức thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được làm từ giấy, có chữ viết, dùng để truyền đạt thông tin, tâm tư, tình cảm từ người này đến người khác, thường được gửi qua đường bưu điện. Một bức thư thường có cấu trúc gồm phần đầu thư, nội dung chính và phần kết thúc.
- Một hình thức văn bản trang trọng hoặc thân mật. Bức thư có thể là thư cá nhân, thư công việc, hoặc thư chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi vẫn giữ thói quen viết bức thư tay cho con cháu mỗi dịp Tết.
- Anh ấy đã nhận được bức thư chấp nhận vào đại học.
- Trong bức thư gửi người bạn cũ, cô ấy tâm sự rất nhiều kỷ niệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"bức thư tuyệt mệnh": thư viết trước khi qua đời, thường để lại lời trăn trối.
- Cảnh sát tìm thấy bức thư tuyệt mệnh tại hiện trường.
"bức thư nặc danh": thư không có tên người gửi.
- Ông chủ nhận được một bức thư nặc danh tố cáo nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
Thư từ (danh từ): chỉ chung về hoạt động trao đổi thư hoặc tập hợp các bức thư.
- Họ giữ liên lạc với nhau qua thư từ trong nhiều năm.
Lá thư (danh từ): cách gọi thân mật, gần gũi hơn cho bức thư.
- Mẹ tôi cất giữ từng lá thư của cha từ thời chiến tranh.
Thư tín (danh từ): từ trang trọng, chỉ chung về thư và việc gửi thư.
- Quyền bí mật thư tín được pháp luật bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Thư: Từ ngắn gọn, cùng nghĩa với bức thư.
- Tín thư: Từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Tờ thư: Cách gọi ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'bức thư' trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Một bức thư hay bằng vạn món quà: Nhấn mạnh giá trị tinh thần to lớn của một lá thư chân thành.
- Xa nhà, tôi mới thấm thía câu "một bức thư hay bằng vạn món quà".